chân tay
- Danh từ:
- Các chi của cơ thể: Chỉ chung hai tay và hai chân của con người, tức là các bộ phận vận động chính.
- Người phụ tá, người thân tín: (Nghĩa bóng) Chỉ những người hỗ trợ đắc lực, tin cậy, thường là trong một tổ chức hoặc công việc nào đó.
Danh từ (nghĩa đen):
- Sau buổi tập, chân tay tôi mỏi nhừ. (Sau buổi tập, tay chân tôi mỏi nhừ.)
- Cô ấy có đôi chân tay thon dài. (Cô ấy có đôi tay chân thon dài.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta là chân tay đắc lực của ông chủ. (Hắn ta là người phụ tá đắc lực của ông chủ.)
- Băng nhóm này có nhiều chân tay rải khắp thành phố. (Băng nhóm này có nhiều tay chân rải khắp thành phố.)
"chân tay lạnh ngắt": miêu tả tình trạng tay chân rất lạnh, thường do thời tiết, sợ hãi hoặc sức khỏe kém.
- Nghe tin dữ, chân tay cô ấy lạnh ngắt. (Nghe tin dữ, tay chân cô ấy lạnh ngắt.)
"chân tay rời rạc": cảm giác hoặc trạng thái mệt mỏi đến mức tay chân như không còn gắn kết với cơ thể.
- Làm việc quá sức, tôi cảm thấy chân tay rời rạc. (Làm việc quá sức, tôi cảm thấy tay chân rời rạc.)
Tay chân: Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "chân tay" trong hầu hết ngữ cảnh, đặc biệt phổ biến với nghĩa bóng chỉ người phụ tá.
- Bọn tay chân của hắn đang đến. (Bọn tay chân của hắn đang đến.)
Chi thể: (Từ Hán Việt, trang trọng hơn) Chỉ các bộ phận tay chân.
- Tai nạn khiến chi thể anh ấy bị thương. (Tai nạn khiến tay chân anh ấy bị thương.)
Tứ chi: (Từ Hán Việt) Chỉ rõ bốn chi: hai tay và hai chân.
- Bài tập giúp tứ chi linh hoạt. (Bài tập giúp tay chân linh hoạt.)
- Nghĩa đen: Tay chân, chi thể, tứ chi.
- Nghĩa bóng: Cánh tay phải, người thân tín, thuộc hạ, tay sai (mang sắc thái tiêu cực).
Lao động chân tay: Chỉ công việc lao động sử dụng sức lực cơ bắp của tay chân là chính, đối lập với lao động trí óc.
- Công việc lao động chân tay rất vất vả. (Công việc lao động chân tay rất vất vả.)
Tay chân lóng ngóng: Chỉ sự vụng về, thiếu khéo léo trong thao tác, cử động.
- Anh ấy tay chân lóng ngóng, khó làm việc tỉ mỉ. (Anh ấy tay chân lóng ngóng, khó làm việc tỉ mỉ.)
Chân tay mềm mại: Thường dùng để khen ngợi đôi tay, đôi chân đẹp, mềm mại của phụ nữ.
- Cô ấy có đôi chân tay mềm mại, trắng ngần. (Cô ấy có đôi tay chân mềm mại, trắng ngần.)
Chân tay nguội lạnh: (Thành ngữ/Văn chương) Chỉ cái chết.
- Đến khi tìm thấy, chân tay nạn nhân đã nguội lạnh. (Đến khi tìm thấy, tay chân nạn nhân đã nguội lạnh.)